베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giao thừa" (1)
giao thừa
영어
명사New Year's Eve/transition
Trong thời điểm giao thừa, bệnh viện tiếp nhận nhiều ca cấp cứu.
During the New Year's Eve period, the hospital admitted many emergency cases.
관련 단어 "giao thừa" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giao thừa" (2)
Ở Việt Nam, pháo hoa được bắn vào giao thừa
Fireworks are set off on New Year's Eve in Vietnam.
Trong thời điểm giao thừa, bệnh viện tiếp nhận nhiều ca cấp cứu.
During the New Year's Eve period, the hospital admitted many emergency cases.
